BẢNG GIÁ VÉ TÀU THỐNG NHẤT
(áp dụng từ 0 giờ ngày 15/11/2011 đến 07/01/2012)
| Tuyến Sài Gòn - Hà Nội | |||||
| Mác Tàu: SE2 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 1 | Ghế ngồi cứng | 680.000 | |||
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 972.000 | |||
| 3 | Ghế ngồi mềm | 810.000 | |||
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 1.058.000 | |||
| 5 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.340.000 | |||
| 6 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.245.000 | |||
| 7 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.060.000 | |||
| 8 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.556.000 | |||
| 9 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.490.000 | |||
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.264.000 | |||
| 11 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.643.000 | |||
| 12 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.390.000 | |||
| 13 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.363.000 | |||
| 14 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.625.000 | |||
| Mác Tàu: SE4 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 15 | Ghế ngồi cứng | 694.000 | |||
| 16 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 992.000 | |||
| 17 | Ghế ngồi mềm | 826.000 | |||
| 18 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 1080.000 | |||
| 19 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.376.000 | |||
| 20 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.270.000 | |||
| 21 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.082.000 | |||
| 22 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 1.666.000 | |||
| 23 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 1.593.000 | |||
| 24 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 1.355.000 | |||
| 25 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.420.000 | |||
| 26 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.392.000 | |||
| 27 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.760.000 | |||
| 28 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.740.000 | |||
| Mác Tàu: SE6 | |||||
| 29 | Ghế ngồi cứng | 630.000 | |||
| 30 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 896.000 | |||
| 31 | Ghế ngồi mềm | 746.000 | |||
| 32 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 976.000 | |||
| 33 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.240.000 | |||
| 34 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.153.000 | |||
| 35 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 987.000 | |||
| 36 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 1.435.000 | |||
| 37 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 1.374.000 | |||
| 38 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 1.166.000 | |||
| 39 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.283.000 | |||
| 40 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.258.000 | |||
| 41 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.516.000 | |||
| 42 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.500.000 | |||
| Mác Tàu: SE8 | |||||
| 43 | Ghế ngồi cứng | 680.000 | |||
| 44 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 972.000 | |||
| 45 | Ghế ngồi mềm | 810.000 | |||
| 46 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 1.058.000 | |||
| 47 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.340.000 | |||
| 48 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.245.000 | |||
| 49 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.060.000 | |||
| 50 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.556.000 | |||
| 51 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.490.000 | |||
| 52 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.264.000 | |||
| 53 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.390.000 | |||
| 54 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.363.000 | |||
| 55 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.643.000 | |||
| 56 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.625.000 | |||
| Mác Tàu: TN2 | |||||
| 57 | Ghế ngồi cứng | 486.000 | |||
| 58 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 730.000 | |||
| 59 | Ghế ngồi mềm | 645.000 | |||
| 60 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 800.000 | |||
| 61 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 950.000 | |||
| 62 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 884.000 | |||
| 63 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 756.000 | |||
| 64 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.200.000 | |||
| 65 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.088.000 | |||
| 66 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 965.000 | |||
| 67 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.077.000 | |||
| 68 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.056.000 | |||
| 69 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.270.000 | |||
| 70 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.244.000 | |||
| Tuyến Sài Gòn - Đà Nẵng | ||
| Mác Tàu: SE2 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 405.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 580.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm | 482.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 630.000 |
| 5 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 798.000 |
| 6 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 742.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 632.000 |
| 8 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 954.000 |
| 9 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 913.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 775.000 |
| 11 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 828.000 |
| 12 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 812.000 |
| 13 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.008.000 |
| 14 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 997.000 |
| Mác Tàu: SE4 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 15 | Ghế ngồi cứng | 418.000 |
| 16 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 597.000 |
| 17 | Ghế ngồi mềm | 497.000 |
| 18 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 650.000 |
| 19 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 822.000 |
| 20 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 765.000 |
| 21 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 650.000 |
| 22 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 1.032.000 |
| 23 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 987.000 |
| 24 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 840.000 |
| 25 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 854.000 |
| 26 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 837.000 |
| 27 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.090.000 |
| 28 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.078.000 |
| Mác Tàu: SE6 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 29 | Ghế ngồi cứng | 378.000 |
| 30 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 538.000 |
| 31 | Ghế ngồi mềm | 448.000 |
| 32 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 586.000 |
| 33 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 744.000 |
| 34 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 692.000 |
| 35 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 593.000 |
| 36 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 887.000 |
| 37 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 850.000 |
| 38 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 720.000 |
| 39 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 770.000 |
| 40 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 755.000 |
| 41 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 937.000 |
| 42 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 927.000 |
| Mác Tàu: SE8 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 43 | Ghế ngồi cứng | 405.000 |
| 44 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 580.000 |
| 45 | Ghế ngồi mềm | 482.000 |
| 46 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 630.000 |
| 47 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 798.000 |
| 48 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 742.000 |
| 49 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 632.000 |
| 50 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 954.000 |
| 51 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 913.000 |
| 52 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 775.000 |
| 53 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 828.000 |
| 54 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 812.000 |
| 55 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.008.000 |
| 56 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 997.000 |
| Mác Tàu: TN2 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 57 | Ghế ngồi cứng | 293.000 |
| 58 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 440.000 |
| 59 | Ghế ngồi mềm | 388.000 |
| 60 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 482.000 |
| 61 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 570.000 |
| 62 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 532.000 |
| 63 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 455.000 |
| 64 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 743.000 |
| 65 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 674.000 |
| 66 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 598.000 |
| 67 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 648.000 |
| 68 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 635.000 |
| 69 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 786.000 |
| 70 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 770.000 |
| Tuyến Sài Gòn - Huế | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| Mác Tàu: SE2 | |||||
| 1 | Ghế ngồi cứng | 430.000 | |||
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 613.000 | |||
| 3 | Ghế ngồi mềm | 510.000 | |||
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 668.000 | |||
| 5 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 845.000 | |||
| 6 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 786.000 | |||
| 7 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 670.000 | |||
| 8 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.030.000 | |||
| 9 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 987.000 | |||
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 838.000 | |||
| 11 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 878.000 | |||
| 12 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 860.000 | |||
| 13 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.090.000 | |||
| 14 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.077.000 | |||
| Mác Tàu: SE4 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 15 | Ghế ngồi cứng | 443.000 | |||
| 16 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 632.000 | |||
| 17 | Ghế ngồi mềm | 527.000 | |||
| 18 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 690.000 | |||
| 19 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 872.000 | |||
| 20 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 810.000 | |||
| 21 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 690.000 | |||
| 22 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 1.115.000 | |||
| 23 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 1.067.000 | |||
| 24 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 907.000 | |||
| 25 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 905.000 | |||
| 26 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 887.000 | |||
| 27 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.180.000 | |||
| 28 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.165.000 | |||
| Mác Tàu: SE6 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 29 | Ghế ngồi cứng | 400.000 | |||
| 30 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 570.000 | |||
| 31 | Ghế ngồi mềm | 475.000 | |||
| 32 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 620.000 | |||
| 33 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 790.000 | |||
| 34 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 734.000 | |||
| 35 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 628.000 | |||
| 36 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 960.000 | |||
| 37 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 918.000 | |||
| 38 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 780.000 | |||
| 39 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 816.000 | |||
| 40 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 800.000 | |||
| 41 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.013.000 | |||
| 42 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.002.000 | |||
| Mác Tàu: SE8 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 43 | Ghế ngồi cứng | 430.000 | |||
| 44 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 613.000 | |||
| 45 | Ghế ngồi mềm | 510.000 | |||
| 46 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 668.000 | |||
| 47 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 845.000 | |||
| 48 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 786.000 | |||
| 49 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 670.000 | |||
| 50 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.030.000 | |||
| 51 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 987.000 | |||
| 52 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 838.000 | |||
| 53 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 878.000 | |||
| 54 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 860.000 | |||
| 55 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.090.000 | |||
| 56 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.077.000 | |||
| Mác Tàu: TN2 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 57 | Ghế ngồi cứng | 310.000 | |||
| 58 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 466.000 | |||
| 59 | Ghế ngồi mềm | 412.000 | |||
| 60 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 510.000 | |||
| 61 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 605.000 | |||
| 62 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 564.000 | |||
| 63 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 482.000 | |||
| 64 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 803.000 | |||
| 65 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 728.000 | |||
| 66 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 646.000 | |||
| 67 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 687.000 | |||
| 68 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 673.000 | |||
| 69 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 850.000 | |||
| 70 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 833.000 | |||
| Tuyến Sài Gòn - Nha Trang | |||||
| Mác Tàu: SE2 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 1 | Ghế ngồi cứng | 180.000 | |||
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 255.000 | |||
| 3 | Ghế ngồi mềm | 212.000 | |||
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 277.000 | |||
| 5 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 350.000 | |||
| 6 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 326.000 | |||
| 7 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 278.000 | |||
| 8 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 452.000 | |||
| 9 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 433.000 | |||
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 368.000 | |||
| 11 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 364.000 | |||
| 12 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 357.000 | |||
| 13 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 478.000 | |||
| 14 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 472.000 | |||
| Mác Tàu: SE4 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 15 | Ghế ngồi cứng | 184.000 | |||
| 16 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 263.000 | |||
| 17 | Ghế ngồi mềm | 220.000 | |||
| 18 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 286.000 | |||
| 19 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 362.000 | |||
| 20 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 337.000 | |||
| 21 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 287.000 | |||
| 22 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 490.000 | |||
| 23 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 468.000 | |||
| 24 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 398.000 | |||
| 25 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 376.000 | |||
| 26 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 368.000 | |||
| 27 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 517.000 | |||
| 28 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 510.000 | |||
| Mác Tàu: SE6 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 29 | Ghế ngồi cứng | 167.000 | |||
| 30 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 237.000 | |||
| 31 | Ghế ngồi mềm | 197.000 | |||
| 32 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 258.000 | |||
| 33 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 327.000 | |||
| 34 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 305.000 | |||
| 35 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 260.000 | |||
| 36 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 380.000 | |||
| 37 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 363.000 | |||
| 38 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 308.000 | |||
| 39 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 340.000 | |||
| 40 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 332.000 | |||
| 41 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 400.000 | |||
| 42 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 396.000 | |||
| Mác Tàu: SE8 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 43 | Ghế ngồi cứng | 180.000 | |||
| 44 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 255.000 | |||
| 45 | Ghế ngồi mềm | 212.000 | |||
| 46 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 277.000 | |||
| 47 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 350.000 | |||
| 48 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 326.000 | |||
| 49 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 278.000 | |||
| 50 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 452.000 | |||
| 51 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 433.000 | |||
| 52 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 368.000 | |||
| 53 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 364.000 | |||
| 54 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 357.000 | |||
| 55 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 478.000 | |||
| 56 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 472.000 | |||
| Mác Tàu: TN2 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 57 | Ghế ngồi cứng | 130.000 | |||
| 58 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 194.000 | |||
| 59 | Ghế ngồi mềm | 170.000 | |||
| 60 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 212.000 | |||
| 61 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 250.000 | |||
| 62 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 234.000 | |||
| 63 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 200.000 | |||
| 64 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 318.000 | |||
| 65 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 288.000 | |||
| 66 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 256.000 | |||
| 67 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 285.000 | |||
| 68 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 280.000 | |||
| 69 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 336.000 | |||
| 70 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 330.000 | |||
| Tuyến Hà Nội - Sài Gòn | ||
| Mác Tàu: SE1 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 680.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 972.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm | 810.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 1.058.000 |
| 5 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.340.000 |
| 6 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.245.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.060.000 |
| 8 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.556.000 |
| 9 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.490.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.264.000 |
| 11 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.390.000 |
| 12 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.363.000 |
| 13 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.643.000 |
| 14 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.625.000 |
| Mác Tàu: SE3 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 15 | Ghế ngồi cứng | 694.000 |
| 16 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 992.000 |
| 17 | Ghế ngồi mềm | 826.000 |
| 18 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 1.080.000 |
| 19 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.367.000 |
| 20 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.270.000 |
| 21 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.080.000 |
| 22 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 1.666.000 |
| 23 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 1.593.000 |
| 24 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 1.355.000 |
| 25 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.420.000 |
| 26 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.392.000 |
| 27 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.760.000 |
| 28 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.740.000 |
| Mác Tàu: SE5 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 29 | Ghế ngồi cứng | 630.000 |
| 30 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 896.000 |
| 31 | Ghế ngồi mềm | 746.000 |
| 32 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 976.000 |
| 33 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.240.000 |
| 34 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.153.000 |
| 35 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 987.000 |
| 36 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 1.435.000 |
| 37 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 1.374.000 |
| 38 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 1.166.000 |
| 39 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.283.000 |
| 40 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.258.000 |
| 41 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 1.516.000 |
| 42 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 1.500.000 |
| Mác Tàu: SE7 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 43 | Ghế ngồi cứng | 680.000 |
| 44 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 972.000 |
| 45 | Ghế ngồi mềm | 810.000 |
| 46 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 1.058.000 |
| 47 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.340.000 |
| 48 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.245.000 |
| 49 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.060.000 |
| 50 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.565.000 |
| 51 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.490.000 |
| 52 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 1.264.000 |
| 53 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.390.000 |
| 54 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.363.000 |
| 55 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.643.000 |
| 56 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.625.000 |
| Mác Tàu: TN1 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 57 | Ghế ngồi cứng | 486.000 |
| 58 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 730.000 |
| 59 | Ghế ngồi mềm | 645.000 |
| 60 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 800.000 |
| 61 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 950.000 |
| 62 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 884.000 |
| 63 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 756.000 |
| 64 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 1.200.000 |
| 65 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 1.088.000 |
| 66 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 965.000 |
| 67 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.077.000 |
| 68 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.056.000 |
| 69 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 1.270.000 |
| 70 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 1.244.000 |
| Tuyến Hà Nội - Huế | ||
| Mác Tàu: SE1 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 298.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 426.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm | 355.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 464.000 |
| 5 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 587.000 |
| 6 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 546.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 465.000 |
| 8 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 743.000 |
| 9 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 710.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 604.000 |
| 11 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 610.000 |
| 12 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 598.000 |
| 13 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 785.000 |
| 14 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 776.000 |
| Mác Tàu: SE3 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 15 | Ghế ngồi cứng | 308.000 |
| 16 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 440.000 |
| 17 | Ghế ngồi mềm | 366.000 |
| 18 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 478.000 |
| 19 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 605.000 |
| 20 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 563.000 |
| 21 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 480.000 |
| 22 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 804.000 |
| 23 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 770.000 |
| 24 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 654.000 |
| 25 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 628.000 |
| 26 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 616.000 |
| 27 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 850.000 |
| 28 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 840.000 |
| Mác Tàu: SE5 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 29 | Ghế ngồi cứng | 278.000 |
| 30 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 396.000 |
| 31 | Ghế ngồi mềm | 330.000 |
| 32 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 430.000 |
| 33 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 548.000 |
| 34 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 510.000 |
| 35 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 436.000 |
| 36 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 690.000 |
| 37 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 662.000 |
| 38 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 562.000 |
| 39 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 567.000 |
| 40 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 556.000 |
| 41 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 730.000 |
| 42 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 722.000 |
| Mác Tàu: SE7 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 43 | Ghế ngồi cứng | 298.000 |
| 44 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 426.000 |
| 45 | Ghế ngồi mềm | 355.000 |
| 46 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 464.000 |
| 47 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 587.000 |
| 48 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 546.000 |
| 49 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 465.000 |
| 50 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 743.000 |
| 51 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 710.000 |
| 52 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 604.000 |
| 53 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 610.000 |
| 54 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 598.000 |
| 55 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 785.000 |
| 56 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 776.000 |
| Mác Tàu: TN1 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 57 | Ghế ngồi cứng | 216.000 |
| 58 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 324.000 |
| 59 | Ghế ngồi mềm | 286.000 |
| 60 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 355.000 |
| 61 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 420.000 |
| 62 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 390.000 |
| 63 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 335.000 |
| 64 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 580.000 |
| 65 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 525.000 |
| 66 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 466.000 |
| 67 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 477.000 |
| 68 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 468.000 |
| 69 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 612.000 |
| 70 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 600.000 |
| Tuyến Hà Nội - Đà Nẵng | ||
| Mác Tàu: SE1 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 343.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 490.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm | 408.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 533.000 |
| 5 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 675.000 |
| 6 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 628.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 534.000 |
| 8 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 823.000 |
| 9 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 788.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 670.000 |
| 11 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 700.000 |
| 12 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 687.000 |
| 13 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 870.000 |
| 14 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 860.000 |
| Mác Tàu: SE3 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 15 | Ghế ngồi cứng | 353.000 |
| 16 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 505.000 |
| 17 | Ghế ngồi mềm | 420.000 |
| 18 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 550.000 |
| 19 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 696.000 |
| 20 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 647.000 |
| 21 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 550.000 |
| 22 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 890.000 |
| 23 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 850.000 |
| 24 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 724.000 |
| 25 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 722.000 |
| 26 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 708.000 |
| 27 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 940.000 |
| 28 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 930.000 |
| Mác Tàu: SE5 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 29 | Ghế ngồi cứng | 320.000 |
| 30 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 455.000 |
| 31 | Ghế ngồi mềm | 380.000 |
| 32 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 496.000 |
| 33 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 630.000 |
| 34 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 586.000 |
| 35 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 502.000 |
| 36 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 765.000 |
| 37 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 733.000 |
| 38 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 622.000 |
| 39 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 652.000 |
| 40 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 640.000 |
| 41 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 808.000 |
| 42 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 800.000 |
| Mác Tàu: SE7 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 43 | Ghế ngồi cứng | 343.000 |
| 44 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 490.000 |
| 45 | Ghế ngồi mềm | 408.000 |
| 46 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 533.000 |
| 47 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 675.000 |
| 48 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 628.000 |
| 49 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 534.000 |
| 50 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 823.000 |
| 51 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 788.000 |
| 52 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 670.000 |
| 53 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 700.000 |
| 54 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 687.000 |
| 55 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 870.000 |
| 56 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 860.000 |
| Mác Tàu: TN1 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 57 | Ghế ngồi cứng | 248.000 |
| 58 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 372.000 |
| 59 | Ghế ngồi mềm | 330.000 |
| 60 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 408.000 |
| 61 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 483.000 |
| 62 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 450.000 |
| 63 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 385.000 |
| 64 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 640.000 |
| 65 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 580.000 |
| 66 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 516.000 |
| 67 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 548.000 |
| 68 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 537.000 |
| 69 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 678.000 |
| 70 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 665.000 |
| Tuyến Huế - Đà Nẵng | |||||
| Mác Tàu: SE1 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 1 | Ghế ngồi cứng | 45.000 | |||
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 64.000 | |||
| 3 | Ghế ngồi mềm | 54.000 | |||
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 70.000 | |||
| 5 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 90.000 | |||
| 6 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 82.000 | |||
| 7 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 70.000 | |||
| 8 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 103.000 | |||
| 9 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 98.000 | |||
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 84.000 | |||
| 11 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 92.000 | |||
| 12 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 90.000 | |||
| 13 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 108.000 | |||
| 14 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 107.000 | |||
| Mác Tàu: SE3 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 15 | Ghế ngồi cứng | 47.000 | |||
| 16 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 66.000 | |||
| 17 | Ghế ngồi mềm | 55.000 | |||
| 18 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 72.000 | |||
| 19 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 90.000 | |||
| 20 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 85.000 | |||
| 21 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 72.000 | |||
| 22 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 110.000 | |||
| 23 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 106.000 | |||
| 24 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 90.000 | |||
| 25 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 95.000 | |||
| 26 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 93.000 | |||
| 27 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 117.000 | |||
| 28 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 116.000 | |||
| Mác Tàu: SE5 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 29 | Ghế ngồi cứng | 42.000 | |||
| 30 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 60.000 | |||
| 31 | Ghế ngồi mềm | 50.000 | |||
| 32 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 65.000 | |||
| 33 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 83.000 | |||
| 34 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 77.000 | |||
| 35 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 66.000 | |||
| 36 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 96.000 | |||
| 37 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 92.000 | |||
| 38 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 78.000 | |||
| 39 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 86.000 | |||
| 40 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 84.000 | |||
| 41 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 100.000 | |||
| 42 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 100.000 | |||
| Mác Tàu: SE7 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 43 | Ghế ngồi cứng | 45.000 | |||
| 44 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 64.000 | |||
| 45 | Ghế ngồi mềm | 54.000 | |||
| 46 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 70.000 | |||
| 47 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 90.000 | |||
| 48 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 82.000 | |||
| 49 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 70.000 | |||
| 50 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 103.000 | |||
| 51 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 98.000 | |||
| 52 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 84.000 | |||
| 53 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 92.000 | |||
| 54 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 90.000 | |||
| 55 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 108.000 | |||
| 56 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 107.000 | |||
| Mác Tàu: TN1 | |||||
| STT | Loại chỗ | Giá vé | |||
| 57 | Ghế ngồi cứng | 33.000 | |||
| 58 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 50.000 | |||
| 59 | Ghế ngồi mềm | 43.000 | |||
| 60 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 54.000 | |||
| 61 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 64.000 | |||
| 62 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 60.000 | |||
| 63 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 50.000 | |||
| 64 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 80.000 | |||
| 65 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 73.000 | |||
| 66 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 65.000 | |||
| 67 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 72.000 | |||
| 68 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 70.000 | |||
| 69 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 85.000 | |||
| 70 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 83.000 | |||
| Tuyến Đà Nẵng - Nha Trang | ||
| Mác Tàu: SE1 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 227.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 325.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm | 270.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 353.000 |
| 5 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 447.000 |
| 6 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 416.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 354.000 |
| 8 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 520.000 |
| 9 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 497.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 422.000 |
| 11 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 464.000 |
| 12 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 455.000 |
| 13 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 550.000 |
| 14 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 543.000 |
| Mác Tàu: SE3 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 15 | Ghế ngồi cứng | 234.000 |
| 16 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 335.000 |
| 17 | Ghế ngồi mềm | 280.000 |
| 18 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 364.000 |
| 19 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 460.000 |
| 20 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 430.000 |
| 21 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 365.000 |
| 22 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 562.000 |
| 23 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 537.000 |
| 24 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 457.000 |
| 25 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 480.000 |
| 26 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 470.000 |
| 27 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 594.000 |
| 28 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 587.000 |
| Mác Tàu: SE5 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 29 | Ghế ngồi cứng | 212.000 |
| 30 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 302.000 |
| 31 | Ghế ngồi mềm | 250.000 |
| 32 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 330.000 |
| 33 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 417.000 |
| 34 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 388.000 |
| 35 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 333.000 |
| 36 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 | 483.000 |
| 37 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 | 462.000 |
| 38 | Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 | 393.000 |
| 39 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 | 432.000 |
| 40 | Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 | 423.000 |
| 41 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 | 510.000 |
| 42 | Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 | 505.000 |
| Mác Tàu: SE7 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 43 | Ghế ngồi cứng | 227.000 |
| 44 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 325.000 |
| 45 | Ghế ngồi mềm | 270.000 |
| 46 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 353.000 |
| 47 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 447.000 |
| 48 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 416.000 |
| 49 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 354.000 |
| 50 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 520.000 |
| 51 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 497.000 |
| 52 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 422.000 |
| 53 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 464.000 |
| 54 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 455.000 |
| 55 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 550.000 |
| 56 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 543.000 |
| Mác Tàu: TN1 | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 57 | Ghế ngồi cứng | 164.000 |
| 58 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 247.000 |
| 59 | Ghế ngồi mềm | 218.000 |
| 60 | Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) | 270.000 |
| 61 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 320.000 |
| 62 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 298.000 |
| 63 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 255.000 |
| 64 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 405.000 |
| 65 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 367.000 |
| 66 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 326.000 |
| 67 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 364.000 |
| 68 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 356.000 |
| 69 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 428.000 |
| 70 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 420.000 |
TUYẾN SÀI GÒN - PHAN THIẾT
(áp dụng từ 0 giờ ngày 06/09/2011 đến 31/12/2011)
| Mác Tàu: PT4 | ||
| Tuyến Sài Gòn- Phan Thiết | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 70.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 90.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 85.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 100.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 110.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 130.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 150.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 120.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 90.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 200.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 165.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 120.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 170.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 140.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 220.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 185.000 |
| Tuyến Biên Hòa- Phan Thiết | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 59.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 76.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 72.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 85.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 93.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 110.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 127.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 102.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 76.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 169.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 140.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 102.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 144.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 119.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 186.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 156.000 |
| Tuyến Gia Huynh- Phan Thiết | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 28.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 36.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 34.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 40.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 44.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 52.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 60.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 48.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 36.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 80.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 66.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 48.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 68.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 56.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 87.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 74.000 |
| Tuyến Mường Mán- Phan Thiết | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 21.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 21.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 21.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 21.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 21.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 21.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| Mác Tàu: SPT2 | ||
| Tuyến Sài Gòn- Phan Thiết | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 80.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 105.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 100.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 110.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 125.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 135.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 170.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 150.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 110.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 209.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 187.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 143.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 200.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 170.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 247.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 220.000 |
| Tuyến Biên Hòa- Phan Thiết | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 68.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 89.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 85.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 93.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 106.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 115.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 144.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 127.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 93.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 177.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 159.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 122.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 169.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 144.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 209.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 187.000 |
| Tuyến Mường Mán- Phan Thiết | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 21.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 21.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 21.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 21.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 21.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 21.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 21000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 21000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 21.000 |
TUYẾN PHAN THIẾT - SÀI GÒN
(áp dụng từ 0 giờ ngày 06/09/2011 đến 31/12/2011)
| Mác Tàu: PT3 | ||
| Tuyến Phan Thiết - Sài Gòn | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 70.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 90.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 85.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 100.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 110.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 130.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 150.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 120.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 90.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 200.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 165.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 120.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 170.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 140.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 220.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 185.000 |
| Tuyến Phan Thiết - Biên Hòa | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 59.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 76.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 72.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 85.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 93.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 110.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 127.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 102.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 76.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 169.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 140.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 102.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 144.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 119.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 186.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 156.000 |
| Tuyến Phan Thiết - Gia Huynh | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 28.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 36.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 34.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 40.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 44.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 52.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 60.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 48.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 36.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 80.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 66.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 48.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 68.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 56.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 87.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 74.000 |
| Tuyến Phan Thiết - Mường Mán | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 21.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 21.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 21.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 21.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 21.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 21.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| Mác Tàu: SPT1 | ||
| Tuyến Phan Thiết - Sài Gòn | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 80.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 105.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 100.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 110.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 125.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 135.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 170.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 150.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 110.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 209.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 187.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 143.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 200.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 170.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 247.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 220.000 |
| Tuyến Phan Thiết - Biên Hòa | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 68.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 89.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 85.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 93.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 106.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 115.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 144.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 127.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 93.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 177.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 159.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 122.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 169.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 144.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 209.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 187.000 |
| Tuyến Phan Thiết - Long Khánh | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 48.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 62.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 59.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 65.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 74.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 80.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 100.000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 89.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 65.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 123.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 111.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 85.000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 118.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 100.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 146.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 130.000 |
| Tuyến Phan Thiết - Mường Mán | ||
| STT | Loại chỗ | Giá vé |
| 1 | Ghế ngồi cứng | 21.000 |
| 2 | Ghế ngồi cứng điều hòa | 21.000 |
| 3 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 21.000 |
| 4 | Ghế ngồi mềm điều hòa 2 tầng | 21.000 |
| 5 | Ngồi mềm điều hoà 64 chỗ | 21.000 |
| 6 | Ngồi mềm điều hoà 44 chỗ | 21.000 |
| 7 | Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) | 21000 |
| 8 | Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 9 | Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 10 | Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 11 | Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) | 21.000 |
| 12 | Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) | 21000 |
| 13 | Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 14 | Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 15 | Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) | 21.000 |
| 16 | Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) | 21.000 |





